GAME OKKO
Onmyoji
Trò chơi di động nổi tiếng của NetEase Games, đưa người chơi khám phá thế giới Nhật Bản thời kỳ Heian với bối cảnh giả tưởng giàu chất thần thoại.
Bài viết
SP
SSR
SR
R
N
BÀI VIẾT
Cách tải game Onmyoji trên điện thoại Android từ Việt Nam
Cách tải game Onmyoji trên điện thoại iOS từ Việt Nam
SHIKIGAMI SP
Tình Tư Nhật Hòa Phường
Dao Âm Khẩn Na La
神酿星熊童子 (Thần Nhưỡng Tinh Hùng Đồng Tử)
心友犬神 / Bosombuddy Inugami / Tâm Hữu Khuyển Thần
遥念烟烟罗 / Nostalgic Enenra / Dao Niệm Yên Yên La
龙吟铃鹿御前 / Draconic Suzuka Gozen / Long Ngâm Linh Lộc Ngự Tiền
晨晖惠比寿 / Returner Ebisu / Thần Huy Huệ Bỉ Thọ
福悦座敷童子 / Fortunegiver Zashiki / Phúc Duyệt Tọa Phu Đồng Tử
鲸汐千姬 (Kình Tịch Thiên Cơ)
本真三尾狐 (Bản Chân Tam Vĩ Hồ)
渺念萤草 (Diểu Niệm Huỳnh Thảo)
纺愿缘结神 (Phưởng Nguyện Duyên Kết Thần)
寻森小鹿男 (Tầm Sâm Tiểu Lộc Nam)
修罗鬼童丸 (Tu La Quỷ Đồng Hoàn)
流光追月神 (Lưu Quang Truy Nguyệt Thần)
禅心云外镜 (Thiền Tâm Vân Ngoại Kính)
神启荒 (Thần Khải Hoang)
心狩鬼女红叶 (Tâm Thú Quỷ Nữ Hồng Diệp)
大夜摩天阎魔 (Đại Dạ Ma Thiên Diêm Ma)
神堕八岐大蛇 (Thần Đọa Bát Kỳ Đại Xà)
梦寻山兔 (Mộng Tầm Sơn Thố)
因幡辉夜姬 (Inaba Huy Dạ Cơ)
绘世花鸟卷 (Họa Thế Hoa Điểu Quyển)
空相面灵气 (Không Tương Diện Linh Khí)
蝉冰雪女 / Frosty Yuki Onna / Thiền Băng Tuyết Nữ
夜溟彼岸花 (Dạ Minh Bỉ Ngạn Hoa)
初翎山风 (Sơ Linh Sơn Phong)
麓铭大岳丸 (Lộc Minh Đại Nhạc Hoàn)
待宵姑获鸟 (Đãi Tiêu Cô Hoạch Điểu)
缚骨清姬 (Phược Cốt Thanh Cơ)
浮世青行灯 (Phù Thế Thanh Hành Đăng)
聆海金鱼姬 (Lăng Hải Kim Ngư Cơ)
天剑韧心鬼切 (Thiên Kiếm Nhẫn Tâm Quỷ Thiết)
鬼王酒吞童子 (Quỷ Vương Tửu Thôn Đồng Tử)
烬天玉藻前 (Tẫn Thiên Ngọc Tảo Tiền)
骁浪荒川之主 (Kiêu Lãng Hoang Xuyên Chi Chủ)
御怨般若 (Ngự Oán Ban Nhược)
赤影妖刀姬 (Xích Ảnh Yêu Đao Cơ)
苍风一目连 (Thương Phong Nhất Mục Liên)
稻荷神御馔津 (Đạo Hà Thần Ngự Thiện Tân)
炼狱茨木童子 (Luyện Ngục Tỳ Mộc Đồng Tử)
少羽大天狗 (Thiếu Vũ Đại Thiên Cẩu)
SHIKIGAMI SSR
鬼金羊 (Quỷ Kim Dương)
封阳君 (Phong Dương Quân)
龙珏 (Long Quyết)
祸津神 (Họa Tân Thần)
猫川 (Miêu Xuyên)
泷 (Lang)
伊邪那美 (Y Tà Na Mỹ)
天照 (Thiên Chiếu) - Amaterasu
孔雀明王 (Khổng Tước Minh Vương)
言灵 (Ngôn Linh)
月读 (Nguyệt Độc) - Tsukuyomi
季 (Quý)
寻香行 (Tầm Hương Hành)
须佐之男 (Tu Tô Chi Nam) - Susanoo
不见岳 (Bất Kiến Nhạc)
铃彦姬 (Linh Ngạn Cơ)
饭笥 (Phạn Tư)
食灵 (Thực Linh)
阿修罗 (A Tu La)
帝释天 (Đế Thích Thiên)
千姬 (Thiên Cơ)
紧那罗 (Khẩn Na La)
铃鹿御前 (Linh Lộc Ngự Tiền)
缘结神 (Duyên Kết Thần)
鬼童丸 (Quỷ Đồng Hoàn)
云外镜 (Vân Ngoại Kính)
泷夜叉姬 (Lang Dạ Xoa Cơ)
大岳丸 (Đại Nhạc Hoàn)
不知火 (Bất Tri Hỏa)
八岐大蛇 (Bát Kỳ Đại Xà)
白藏主 (Bạch Tàng Chủ)
鬼切 (Quỷ Thiết)
面灵气 (Diện Linh Khí)
御馔津 (Ngự Thiện Tân)
玉藻前 (Ngọc Tảo Tiền)
山风 (Sơn Phong)
雪童子 (Tuyết Đồng Tử)
彼岸花 (Bỉ Ngạn Hoa)
荒 (Hoang)
辉夜姬 (Huy Dạ Cơ)
花鸟卷 (Hoa Điểu Quyển)
一目连 (Nhất Mục Liên)
妖刀姬 (Yêu Đao Cơ)
青行灯 (Thanh Hành Đăng)
茨木童子 (Tỳ Mộc Đồng Tử)
小鹿男 (Tiểu Lộc Nam)
两面佛 (Lưỡng Diện Phật)
阎魔 (Diêm Ma)
荒川之主 (Hoang Xuyên Chi Chủ)
酒吞童子 (Tửu Thôn Đồng Tử)
大天狗 (Đại Thiên Cẩu)
SHIKIGAMI SR
盗人神 (Đạo Nhân Thần)
慧明灯 (Huệ Minh Đăng)
天逆每 (Thiên Nghịch Mỗi)
粉婆婆 (Phấn Bà Bà)
灵海蝶 (Linh Hải Điệp)
迦楼罗 (Già Lâu La)
川猿 (Xuyên Viên)
饴细工 (Di Tế Công)
入内雀 (Nhập Nội Tước)
蝎女 (Yết Nữ)
风狸 (Phong Ly)
星熊童子 (Tinh Hùng Đồng Tử)
纸舞 (Chỉ Vũ)
蟹姬 (Giải Cơ)
久次良 (Cửu Thứ Lương)
海忍 (Hải Nhẫn)
化鲸 (Hóa Kình)
入殓师 (Nhập Liệm Sư)
一反木绵 (Nhất Phản Mộc Miên)
於菊虫 (Ư Cúc Trùng)
人面树 (Nhân Diện Thụ)
猫掌柜 (Miêu Chưởng Quỹ)
弈 (Dịch)
薰 (Huân)
日和坊 (Nhật Hòa Phường)
追月神 (Truy Nguyệt Thần)
百目鬼 (Bách Mục Quỷ)
书翁 (Thư Ông)
小松丸 (Tiểu Tùng Hoàn)
匣中少女 (Hạp Trung Thiếu Nữ)
以津真天 (Dĩ Tân Chân Thiên)
鸩 (Trấm)
金鱼姬 (Kim Ngư Cơ)
烟烟罗 (Yên Yên La)
白童子 (Bạch Đồng Tử)
黑童子 (Hắc Đồng Tử)
夜叉 (Dạ Xoa)
万年竹 (Vạn Niên Trúc)
青坊主 (Thanh Phường Chủ)
般若 (Bàn Nhược)
络新妇 (Lạc Tân Phụ)
惠比寿 (Huệ Bỉ Thọ)
樱花妖 (Anh Hoa Yêu)
白狼 (Bạch Lang)
二口女 (Nhị Khẩu Nữ)
姑获鸟 (Cô Hoạch Điểu)
镰鼬 (Liêm Duật)
清姬 (Thanh Cơ)
食梦貘 (Thực Mộng Mặc)
妖琴师 (Yêu Cầm Sư)
妖狐 (Yêu Hồ)
吸血姬 (Hấp Huyết Cơ)
凤凰火 (Phượng Hoàng Hỏa)
判官 (Phán Quan)
海坊主 (Hải Phường Chủ)
傀儡师 (Khôi Lỗi Sư)
跳跳哥哥 (Khiêu Khiêu Ca Ca)
鬼女红叶 (Quỷ Nữ Hồng Diệp)
骨女 (Cốt Nữ)
犬神 (Khuyển Thần)
孟婆 (Mạnh Bà)
鬼使黑 (Quỷ Sứ Hắc)
鬼使白 (Quỷ Sứ Bạch)
雪女 (Tuyết Nữ)
桃花妖 (Đào Hoa Yêu)
SHIKIGAMI R
影鳄 (Ảnh Ngạc)
垢尝 (Cấu Thường)
天井下 (Thiên Tỉnh Hạ)
虫师 (Trùng Sư)
小袖之手 (Tiểu Tụ Chi Thủ)
数珠 (Số Châu)
兔丸 (Thố Hoàn)
古笼火 (Cổ Lung Hỏa)
青蛙瓷器 (Thanh Oa Từ Khí)
觉 (Giác)
首无 (Thủ Vô)
山童 (Sơn Đồng)
蝴蝶精 (Hồ Điệp Tinh)
萤草 (Huỳnh Thảo)
山兔 (Sơn Thố)
管狐 (Quản Hồ)
椒图 (Tiêu Đồ)
铁鼠 (Thiết Thử)
独眼小僧 (Độc Nhãn Tiểu Tăng)
丑时之女 (Sửu Thời Chi Nữ)
兵俑 (Binh Dũng)
跳跳妹妹 (Khiêu Khiêu Muội Muội)
跳跳弟弟 (Khiêu Khiêu Đệ Đệ)
雨女 (Vũ Nữ)
武士之灵 (Võ Sĩ Chi Linh)
食发鬼 (Thực Phát Quỷ)
鸦天狗 (Á Thiên Cẩu)
巫蛊师 (Vu Cổ Sư)
饿鬼 (Ngạ Quỷ)
童女 (Đồng Nữ)
童男 (Đồng Nam)
河童 (Hà Đồng)
狸猫 (Lí Miêu)
九命猫 (Cửu Mệnh Miêu)
鲤鱼精 (Lý Ngư Tinh)
座敷童子 (Tọa Phu Đồng Tử)
三尾狐 (Tam Vĩ Hồ)
SHIKIGAMI N
涂壁 (Đồ Bích)
帚神 (Trửu Thần)
天邪鬼青 (Thiên Tà Quỷ Thanh)
天邪鬼黄 (Thiên Tà Quỷ Hoàng)
天邪鬼赤 (Thiên Tà Quỷ Xích)
天邪鬼绿 (Thiên Tà Quỷ Lục)
唐纸伞妖 (Đường Chỉ Tản Yêu)
寄生魂 (Ký Sinh Hồn)
盗墓小鬼 (Đạo Mộ Tiểu Quỷ)
赤舌 (Xích Thiệt)
提灯小僧 (Đề Đăng Tiểu Tăng)
灯笼鬼 (Đăng Lung Quỷ)